阿弟[ā dì] [阿 弟]Lưu từKhácem traiChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)徒弟tú dìHSK 6người học việc阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:弟dìHSK 1em trai弟弟dì diHSK 1em trai小弟xiǎo dìem trai幼弟yòu dìem trai小弟弟xiǎo dì diem trai