阿普吐龙[ā pǔ tǔ lóng] [阿 普 吐 龙]Lưu từKhácapatosaurus; tên gọi trước đây: brontosaurus; cũng gọi là 雷龙 (léi lóng)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…普pǔchung吐tǔnhổ龙lóngrồngTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:迷惑龙mí huo lóngapatosaurus