迷惑龙[mí huo lóng] [迷 惑 龙]Lưu từKhácapatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龙 (léi lóng)Chữ trong từ迷mílàm bối rối惑huòlàm bối rối龙lóngrồngTừ cùng chữ:迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đườngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:阿普吐龙ā pǔ tǔ lóngapatosaurus