阿米巴[ā mǐ bā] [阿 米 巴]Lưu từKháctrùng amip (từ mượn)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…米mǐgạo巴bākhao khátTừ ghép:阿米巴病ā mǐ bā bìngbệnh amip阿米巴原虫ā mǐ bā yuán chóngtrùng amip阿米巴痢疾ā mǐ bā lì jilỵ amipTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập