阿米巴原虫[ā mǐ bā yuán chóng] [阿 米 巴 原 虫]Lưu từKháctrùng amip; amebaChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…米mǐgạo巴bākhao khát原yuánvốn, ban đầu虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập昆虫kūn chóngHSK 8côn trùngTừ cận nghĩa:变形虫biàn xíng chóngtrùng amip阿米巴ā mǐ bātrùng amip (từ mượn)