变形虫[biàn xíng chóng] [变 形 虫]Lưu từKháctrùng amipChữ trong từ变biànthay đổi形xíngxuất hiện虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi变动biàn dòngHSK 5thay đổi变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ变更biàn gēngHSK 6thay đổi变异biàn yìHSK 7biến dịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阿米巴ā mǐ bātrùng amip (từ mượn)阿米巴原虫ā mǐ bā yuán chóngtrùng amip