阿芙蓉[ā fú róng] [阿 芙 蓉]Lưu từKhácthuốc phiệnChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…芙fú蓉róngtên gọi tắt của Thành Đô 成都 (chéng dū)Từ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả RậpTừ cận nghĩa:烟yānHSK 3thuốc lá hoặc thuốc lào大烟dà yānthuốc phiện阿片ā piànthuốc phiện (từ mượn)鸦片yā piànthuốc phiện (từ mượn)