鸦片[yā piàn] [鸦 片]Lưu từKhácthuốc phiện (từ mượn)Chữ trong từ鸦yāquạ片piànmảnh mỏngTừ ghép:鸦片枪yā piàn qiāngtẩu thuốc phiện鸦片战争yā piàn zhàn zhēngChiến tranh Nha phiến 1840-1842 và 1860-1861Từ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阿片ā piànthuốc phiện (từ mượn)