鸦片战争[yā piàn zhàn zhēng] [鸦 片 战 争]Lưu từKhácChiến tranh Nha phiến 1840-1842 và 1860-1861Chữ trong từ鸦yāquạ片piànmảnh mỏng战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự鸦雀无声yā què wú shēngHSK 9im phăng phắc