阿片[ā piàn] [阿 片]Lưu từKhácthuốc phiện (từ mượn)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鸦片yā piànthuốc phiện (từ mượn)