降祉[jiàng zhǐ] [降 祉]Lưu từKhácban phước lành từ trờiChữ trong từ降jiàngrơi祉zhǐhạnh phúcTừ cùng chữ:降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống降临jiàng línHSK 8hạ xuống