除颤[chú chàn] [除 颤]Lưu từKháckhử rung tim; khử rungChữ trong từ除chúloại bỏ颤chànrun rẩyTừ cùng chữ:除了chú leHSK 3ngoài ra除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)除去chú qùHSK 7loại bỏ除外chú wàiHSK 7loại trừ除此之外chú cǐ zhī wàiHSK 7ngoài điều này