陲[chuí]Lưu từKhácbiên giớiTừ ghép:边陲biān chuíkhu vực biên giới中国西北边陲zhōng guó xī běi biān chuíkhu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)Từ cận nghĩa:边境biān jìngHSK 5biên giới塞sāiHSK 6chặn lại境jìngbiên giới疆jiāngbiên giới际jìbiên giới疆界jiāng jièbiên giới