疆界[jiāng jiè] [疆 界]Lưu từKhácbiên giới; ranh giớiChữ trong từ疆jiāngbiên giới界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chung境界jìng jièHSK 8ranh giới眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìn自然界zì rán jièHSK 9thiên nhiênTừ cận nghĩa:边境biān jìngHSK 5biên giới塞sāiHSK 6chặn lại境jìngbiên giới疆jiāngbiên giới际jìbiên giới陲chuíbiên giới