交界
[jiāo jiè] [交 界]
ranh giới chung; biên giới chung
两个地区接壤相连
这座森林公园位于两省交界处,风景十分优美。
zhè zuò sēn lín gōng yuán wèi yú liǎng shěng jiāo jiè chù, fēng jǐng shí fēn yōu měi.Công viên rừng này nằm ở nơi giáp ranh giữa hai tỉnh, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.