边陲[biān chuí] [边 陲]Lưu từKháckhu vực biên giới; biên thuỳChữ trong từ边biānbên陲chuíbiên giớiTừ ghép:中国西北边陲zhōng guó xī běi biān chuíkhu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)Từ cùng chữ:边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâmTừ cận nghĩa:边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边区biān qūkhu vực biên giới边境地区biān jìng dì qūkhu vực biên giới边缘地区biān yuán dì qūkhu vực biên giới