边境地区
[biān jìng dì qū] [边 境 地 区]
khu vực biên giới
两国在边境地区建立了贸易区。
liǎng guó zài biān jìng dì qū jiàn lì le mào yì qū.Hai nước đã xây dựng khu thương mại ở khu vực biên giới.
边境地区已经实施了全面封锁。
biān jìng dì qū yǐ jīng shí shī le quán miàn fēng suǒ.Khu vực biên giới đã thực hiện phong tỏa toàn diện.
两国军队在边境地区打仗多年。
liǎng guó jūn duì zài biān jìng dì qū dǎ zhàng duō nián.Quân đội hai nước đã đánh trận nhiều năm ở khu vực biên giới.