边缘地区[biān yuán dì qū] [边 缘 地 区]Lưu từKháckhu vực biên giớiChữ trong từ边biānbên缘yuánnguyên nhân地dìđất区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng边境biān jìngHSK 5biên giới郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố边缘biān yuánHSK 6cạnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边区biān qūkhu vực biên giới边陲biān chuíkhu vực biên giới边境地区biān jìng dì qūkhu vực biên giới