隔离霜[gé lí shuāng] [隔 离 霜]Lưu từKháckem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nềnChữ trong từ隔gétách ra离lírời khỏi霜shuāngsương giáTừ cùng chữ:隔开gé kāiHSK 4tách rời隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầm雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm