隔都[gé dōu] [隔 都]Lưu từKháckhu ổ chuột (từ mượn)Chữ trong từ隔gétách ra都dōutất cảTừ cùng chữ:首都shǒu dūHSK 3thủ đô隔开gé kāiHSK 4tách rời全都quán dōuHSK 5tất cả大都dà dōuHSK 5phần lớn隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầm