障碍滑雪[zhàng ài huá xuě] [障 碍 滑 雪]Lưu từKhác(trượt tuyết) slalomChữ trong từ障zhàngchặn碍àicản trở滑huátrượt雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết障碍zhàng àiHSK 6rào cản滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành