霸王龙[bà wáng lóng] [霸 王 龙]Lưu từKháckhủng long bạo chúaChữ trong từ霸bàbá chủ王wángvua hoặc quốc vương龙lóngrồngTừ cùng chữ:霸道bà dàoHSK 6ngang ngược霸占bà zhànHSK 7chiếm giữ bằng vũ lực尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)