青春不再[qīng chūn bù zài] [青 春 BẤT 再]Lưu từKhácnghĩa đen: tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại; tận dụng tối đa cơ hội (thành ngữ)Chữ trong từ青qīngmàu xanh lá春chūnmùa xuân不bùBẤTkhông再zàilạiTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên一再yī zàiHSK 4lặp đi lặp lại青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ不再bù zàiHSK 6không còn青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì