青涩[qīng sè] [青 涩]Lưu từKhácchưa chín; (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệmChữ trong từ青qīngmàu xanh lá涩sèchátTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:未熟wèi shúchưa chín生涩shēng sèchưa chín半生不熟bàn shēng bù shóuchưa chín