半生不熟[bàn shēng bù shóu] [半 生 BẤT 熟]Lưu từKhácchưa chín; (nghĩa bóng) chưa thành thạo (một kỹ thuật); vụng vềChữ trong từ半bànmột nửa生shēngđược sinh不bùBẤTkhông熟shúchínTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm成熟chéng shúHSK 3trưởng thành半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:未熟wèi shúchưa chín生涩shēng sèchưa chín青涩qīng sèchưa chín