生涩[shēng sè] [生 涩]Lưu từKhácchưa chín; chát; không thành thạo hoàn toànChữ trong từ生shēngđược sinh涩sèchátTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:未熟wèi shúchưa chín青涩qīng sèchưa chín半生不熟bàn shēng bù shóuchưa chín