鞫[jū]Lưu từKhácthẩm vấn; hỏi; phát âm Đài Loan [jú]Từ cận nghĩa:协商xié shāngHSK 6tham vấn审讯shěn xùnthẩm vấn审问shěn wènthẩm vấn寻问xún wènthẩm vấn盘审pán shěnthẩm vấn盘察pán cháthẩm vấn盘查pán cháthẩm vấn盘问pán wènthẩm vấn讯问xùn wènthẩm vấnXem thêm (3)