盘审[pán shěn] [盘 审]Lưu từKhácthẩm vấnChữ trong từ盘pánđĩa审shěnđiều traTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toán评审píng shěnHSK 8thẩm địnhTừ cận nghĩa:协商xié shāngHSK 6tham vấn鞫jūthẩm vấn审讯shěn xùnthẩm vấn审问shěn wènthẩm vấn寻问xún wènthẩm vấn盘察pán cháthẩm vấn盘查pán cháthẩm vấn盘问pán wènthẩm vấn讯问xùn wènthẩm vấnXem thêm (3)