盘问[pán wèn] [盘 问]Lưu từKhácthẩm vấn; đối chất; hỏi cungChữ trong từ盘pánđĩa问wènhỏiTừ cùng chữ:请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi访问fǎng wènHSK 3thăm学问xué wènHSK 4học vấn疑问yí wènHSK 4câu hỏi盘子pán ziHSK 4khay慰问wèi wènHSK 5bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.询问xún wènHSK 5hỏi thông tin顾问gù wènHSK 5cố vấnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:协商xié shāngHSK 6tham vấn鞫jūthẩm vấn审讯shěn xùnthẩm vấn审问shěn wènthẩm vấn寻问xún wènthẩm vấn盘审pán shěnthẩm vấn盘察pán cháthẩm vấn盘查pán cháthẩm vấn讯问xùn wènthẩm vấnXem thêm (3)