盘察[pán chá] [盘 察]Lưu từKhácthẩm vấn; kiểm traChữ trong từ盘pánđĩa察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát盘子pán ziHSK 4khay考察kǎo cháHSK 4kiểm tra盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát盘算pán suànHSK 8tính toán视察shì cháHSK 8thị sátXem thêm (1)Từ cận nghĩa:协商xié shāngHSK 6tham vấn鞫jūthẩm vấn审讯shěn xùnthẩm vấn审问shěn wènthẩm vấn寻问xún wènthẩm vấn盘审pán shěnthẩm vấn盘查pán cháthẩm vấn盘问pán wènthẩm vấn讯问xùn wènthẩm vấnXem thêm (3)