监察【監察】
[jiān chá] [监 察]
giám sát; kiểm soát
监督并进行考察检举
监察部门对这起重大违规事件展开了全面调查。
jiān chá bù mén duì zhè qǐ zhòng dà wéi guī shì jiàn zhǎn kāi le quán miàn diào chá.Bộ phận thanh tra giám sát đã mở cuộc điều tra toàn diện về sự cố vi phạm nghiêm trọng này.