音拴[yīn shuān] [音 拴]Lưu từKhácnút dừng (được sử dụng trên đàn organ để kích hoạt một hàng ống sáo)Chữ trong từ音yīnâm thanh拴shuānbuộc lạiTừ cùng chữ:音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh音量yīn liàngHSK 6độ lớn音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh