顜[jiǎng]Lưu từKhácthành thật; ngay thẳngTừ cận nghĩa:诚信chéng xìnHSK 4thành thật诚实chéng shíHSK 4thành thật真诚zhēn chéngHSK 5thành thật耿直gěng zhíHSK 7thành thật坦白tǎn báiHSK 9thành thật实诚shí chéngthành thật诚笃chéng dǔthành thật