诚笃[chéng dǔ] [诚 笃]Lưu từKhácthành thật; chân thành và nghiêm túcChữ trong từ诚chéng(hình thức bó buộc) chân thành笃dǔnghiêm trọng (bệnh)Từ cùng chữ:诚信chéng xìnHSK 4thành thật诚实chéng shíHSK 4thành thật诚恳chéng kěnHSK 7chân thành诚意chéng yìHSK 7sự chân thành诚挚chéng zhìHSK 7chân thành诚心诚意chéng xīn chéng yìHSK 7một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ)Từ cận nghĩa:诚信chéng xìnHSK 4thành thật诚实chéng shíHSK 4thành thật真诚zhēn chéngHSK 5thành thật耿直gěng zhíHSK 7thành thật坦白tǎn báiHSK 9thành thật顜jiǎngthành thật实诚shí chéngthành thật