实诚[shí chéng] [实 诚]Lưu từKhácthành thật; thật thàChữ trong từ实shíthật诚chéng(hình thức bó buộc) chân thànhTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệm实际上shí jì shàngHSK 3thực ra实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诚信chéng xìnHSK 4thành thật诚实chéng shíHSK 4thành thật真诚zhēn chéngHSK 5thành thật耿直gěng zhíHSK 7thành thật坦白tǎn báiHSK 9thành thật顜jiǎngthành thật诚笃chéng dǔthành thật