顶棚[dǐng péng] [顶 棚]Lưu từKháctrần nhà; mái che (dưới trần)Chữ trong từ顶dǐngđỉnh棚péngnhà khoTừ cùng chữ:大棚dà péngHSK 7nhà kính顶多dǐng duōHSK 7nhiều nhất顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh顶级dǐng jíHSK 7hàng đầuTừ cận nghĩa:天棚tiān péngtrần nhà绮井qǐ jǐngtrần nhà (kiến trúc)天花板tiān huā bǎntrần nhà