颇具
[pō jù] [颇 具]
khá; tương đối; có nhiều
听起来颇具前瞻性,那我们在实践中应如何稳步推进?
tīng qǐ lái pō jù qián zhān xìng, nà wǒ men zài shí jiàn zhōng yìng rú hé wěn bù tuī jìn?Nghe có vẻ rất mang tính đón đầu, vậy chúng ta nên thúc đẩy vững chắc như thế nào trong thực tiễn?
Trong bài: Thảo luận chính sách AI giáo dục · 归根结底这位专家在现代语言学领域的见解颇具深度,令人启发。
zhè wèi zhuān jiā zài xiàn dài yǔ yán xué lǐng yù de jiàn jiě pō jù shēn dù, lìng rén qǐ fā.Kiến giải của chuyên gia này trong lĩnh vực ngôn ngữ học hiện đại khá sâu sắc, mang lại nhiều gợi mở.
当然有。您还记得上个月那个颇具难度的市场调研项目吗?
dāng rán yǒu. nín hái jì de shàng gè yuè nà ge pō jù nán dù de shì chǎng diào yán xiàng mù ma?Tất nhiên ạ. Thầy còn nhớ dự án khảo sát thị trường khá khó hồi tháng trước chứ?
Trong bài: Sự cố gắng của cô ấy là điều không thể nghi ngờ · 毋庸置疑