颇【頗】
[pō]
khá; tương đối; đáng kể
表示程度较深,相当于很、相当
这位专家在现代语言学领域的见解颇具深度,令人启发。
zhè wèi zhuān jiā zài xiàn dài yǔ yán xué lǐng yù de jiàn jiě pō jù shēn dù, lìng rén qǐ fā.Kiến giải của chuyên gia này trong lĩnh vực ngôn ngữ học hiện đại khá sâu sắc, mang lại nhiều gợi mở.
看来你收获颇丰,对吗?
kàn lái nǐ shōu huò pō fēng, duì ma?Xem ra em thu hoạch được khá nhiều, đúng không?
Trong bài: Kinh nghiệm này đáng học hỏi · 值得我更关心如何长期合作,毕竟这次投入颇大。
wǒ gèng guān xīn rú hé cháng qī hé zuò, bì jìng zhè cì tóu rù pō dà.Em quan tâm hơn đến việc hợp tác lâu dài, dù sao lần này đầu tư khá lớn.
Trong bài: Nói cho cùng vẫn là chữ tín · 说到底嗯,我有些犹豫,这个项目看起来颇为棘手。
èn, wǒ yǒu xiē yóu yù, zhè ge xiàng mù kàn qǐ lái pō wéi jí shǒu.Ừm, tôi hơi do dự, dự án này trông khá hóc búa.
Trong bài: Thuyết phục đồng nghiệp thử việc mới · 何况