景颇族[jǐng pō zú] [景 颇 族]Lưu từKhácnhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân NamChữ trong từ景jǐngphong cảnh颇pōkhá族zúdân tộcTừ cùng chữ:景色jǐng sèHSK 3phong cảnh民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng景点jǐng diǎnHSK 6điểm du lịch上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:景颇jǐng pōnhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân Nam