颓丧[tuí sàng] [颓 丧]Lưu từKhácchán nản; mất nhuệ khí; uể oảiChữ trong từ颓tuíđổ nát丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ cùng chữ:沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản颓废tuí fèiHSK 9suy đồiTừ cận nghĩa:闷mēnHSK 8ngột ngạt沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản厌烦yàn fánHSK 9chán nản抑郁yì yùHSK 9chán nản斁yìchán nản低落dī luòchán nản委靡wěi mǐchán nản废然fèi ránchán nản忧闷yōu mènchán nảnXem thêm (3)