颠峰[diān fēng] [颠 峰]Lưu từKhácbiến thể của 巅峰 (diān fēng)Chữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọnTừ cùng chữ:山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…高峰gāo fēngHSK 6đỉnh巅峰diān fēngHSK 7đỉnh颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)