颠踣[diān bó] [颠 踣]Lưu từKhácngã xuống; ngã sấp mặtChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)踣bóthi thểTừ cùng chữ:颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống扑倒pū dǎongã xuống栽倒zāi dǎongã xuống跌跤diē jiāongã xuống