扑倒[pū dǎo] [扑 倒]Lưu từKhácngã xuốngChữ trong từ扑pūlao vào倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)扑面而来pū miàn ér láiHSK 8nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống栽倒zāi dǎongã xuống跌跤diē jiāongã xuống颠踣diān bóngã xuống