栽倒[zāi dǎo] [栽 倒]Lưu từKhácngã xuốngChữ trong từ栽zāitrồng倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngất栽培zāi péiHSK 9trồngTừ cận nghĩa:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống扑倒pū dǎongã xuống跌跤diē jiāongã xuống颠踣diān bóngã xuốngVí dụ trong bài học他脚下一滑,重重地栽倒在地上。tā jiǎo xià yì huá, chóng chóng dì zāi dǎo zài dì shàng.Anh ấy trượt chân, ngã mạnh xuống đất.