食品摊[shí pǐn tān] [食 品 摊]Lưu từKhácquầy bán thực phẩmChữ trong từ食shíăn品pǐnnếm摊tāntrải raTừ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn食宿shí sùHSK 8ăn ở食用shí yòngHSK 8ăn