馈送[kuì sòng] [馈 送]Lưu từKháctặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)Chữ trong từ馈kuìdâng lễ cho thần linh送sònggửiTừ cùng chữ:发送fā sòngHSK 3truyền đi赠送zèng sòngHSK 5tặng quà接送jiē sòngHSK 8đưa đón配送pèi sòngHSK 8phân phối输送shū sòngHSK 9vận chuyển运送yùn sòngHSK 9vận chuyển