驳杂[bó zá] [驳 杂]Lưu từKháckhông đồng nhấtChữ trong từ驳bóloang lổ杂záhỗn hợpTừ cùng chữ:复杂fù záHSK 3phức tạp嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)驳回bó huíHSK 7từ chối错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:非均质fēi jūn zhìkhông đồng nhất