非均质[fēi jūn zhì] [非 均 质]Lưu từKháckhông đồng nhấtChữ trong từ非fēikhông phải均jūnbằng质zhìtính cáchTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:驳杂bó zákhông đồng nhất