骄阳[jiāo yáng] [骄 阳]Lưu từKhácmặt trời cháy rựcChữ trong từ骄jiāotự hào阳yángdương (điện)Từ ghép:骄阳似火jiāo yáng sì huǒmặt trời chiếu sáng gay gắtTừ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn骄傲jiāo àoHSK 6sự kiêu hãnh晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng