骄阳似火[jiāo yáng sì huǒ] [骄 阳 似 火]Lưu từKhácmặt trời chiếu sáng gay gắtChữ trong từ骄jiāotự hào阳yángdương (điện)似sìdường như火huǒlửaTừ cùng chữ:着火zháo huǒHSK 4bắt lửa恼火nǎo huǒHSK 6bực bội骄傲jiāo àoHSK 6sự kiêu hãnh发火fā huǒHSK 7bắt lửa点火diǎn huǒHSK 7châm lửa红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng上火shàng huǒHSK 8nổi giận烟火yān huǒHSK 9khói lửa焰火yàn huǒHSK 9pháo hoaXem thêm (1)